đờ mặt

đờ mặt

Một cậu bé đờ mặt khi nhận điểm kém.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái mặt mũi cứng đờ, không còn biểu cảm, thường do ngạc nhiên, sững sờ, xấu hổ hoặc bất lực: "đờ mặt" mô tả khuôn mặt trở nênhồn, thiếu linh hoạt, như bị đông cứng lại một sốc tinh thần hoặc cảm xúc mạnh.
    • Dùng để chỉ sự lúng túng, bối rối đến mức không thể phản ứng: Trong ngữ cảnh giao tiếp, "đờ mặt" thường xuất hiện khi ai đó bị đặt vào tình huống khó xử, không biết nói hoặc làm .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khi nghe tin bất ngờ, anh ta đờ mặt ra không nói được lời nào. (Khuôn mặt anh ta cứng đờ ngạc nhiên tột độ.)
    • ấy đờ mặt khi bị sếp khiển trách trước đám đông. ( ấy bối rối xấu hổ đến mức mặt mũihồn.)
    • Đờ mặt nhìn cảnh tượng hỗn loạn, họ không biết phải làm . (Họ sững sờ, bất lực trước sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đờ mặt ra": thêm từ "ra" để nhấn mạnh sự chuyển đổi trạng thái từ bình thường sang đờ đẫn.

    • Nghe xong câu chuyện, đờ mặt ra như người mất hồn. ( trở nên sững sờ, mất hết sinh khí.)
  • "đờ mặt ...": chỉ nguyên nhân cụ thể gây ra trạng thái.

    • Đờ mặt sốc, ấy không thể tin vào tai mình. (Sự ngạc nhiên làm mặt ấy cứng đờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đờ đẫn (tính từ): trạng thái chậm chạp, thiếu linh hoạt về cả thể chất lẫn tinh thần.

    • Sau cơn bệnh, ông ấy trở nên đờ đẫn. (Ông ấy mất đi sự nhanh nhẹn.)
  • Mặt đơ (tính từ): khuôn mặt thiếu biểu cảm, thường do không hiểu hoặc không quan tâm.

    • ngồi mặt đơ suốt buổi học. ( không biểu lộ cảm xúc .)
Từ đồng nghĩa
  • Sững sờ: trạng thái bất động ngạc nhiên hoặc sốc.
  • Lúng túng: bối rối, không biết xử trí thế nào.
  • Ngớ người: bất ngờ đến mức không thể phản ứng kịp.
Thành ngữ liên quan
  • Đờ mặt như phỗng: so sánh với tượng phỗng (tượng gỗ) để chỉ sự cứng đờ, vô hồn.
    • Hắn đứng đờ mặt như phỗng trước câu hỏi của cảnh sát. (Hắn hoàn toàn bất lực, không nói nên lời.)