đờ mặt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mặt mũi cứng đờ, không còn biểu cảm, thường do ngạc nhiên, sững sờ, xấu hổ hoặc bất lực: "đờ mặt" mô tả khuôn mặt trở nên vô hồn, thiếu linh hoạt, như bị đông cứng lại vì một cú sốc tinh thần hoặc cảm xúc mạnh.
- Dùng để chỉ sự lúng túng, bối rối đến mức không thể phản ứng: Trong ngữ cảnh giao tiếp, "đờ mặt" thường xuất hiện khi ai đó bị đặt vào tình huống khó xử, không biết nói gì hoặc làm gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khi nghe tin bất ngờ, anh ta đờ mặt ra không nói được lời nào. (Khuôn mặt anh ta cứng đờ vì ngạc nhiên tột độ.)
- Cô ấy đờ mặt khi bị sếp khiển trách trước đám đông. (Cô ấy bối rối và xấu hổ đến mức mặt mũi vô hồn.)
- Đờ mặt nhìn cảnh tượng hỗn loạn, họ không biết phải làm gì. (Họ sững sờ, bất lực trước sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đờ mặt ra": thêm từ "ra" để nhấn mạnh sự chuyển đổi trạng thái từ bình thường sang đờ đẫn.
- Nghe xong câu chuyện, nó đờ mặt ra như người mất hồn. (Nó trở nên sững sờ, mất hết sinh khí.)
"đờ mặt vì...": chỉ nguyên nhân cụ thể gây ra trạng thái.
- Đờ mặt vì sốc, cô ấy không thể tin vào tai mình. (Sự ngạc nhiên làm mặt cô ấy cứng đờ.)
Biến thể và từ gần giống
Đờ đẫn (tính từ): trạng thái chậm chạp, thiếu linh hoạt về cả thể chất lẫn tinh thần.
- Sau cơn bệnh, ông ấy trở nên đờ đẫn. (Ông ấy mất đi sự nhanh nhẹn.)
Mặt đơ (tính từ): khuôn mặt thiếu biểu cảm, thường do không hiểu hoặc không quan tâm.
- Nó ngồi mặt đơ suốt buổi học. (Nó không biểu lộ cảm xúc gì.)
Từ đồng nghĩa
- Sững sờ: trạng thái bất động vì ngạc nhiên hoặc sốc.
- Lúng túng: bối rối, không biết xử trí thế nào.
- Ngớ người: bất ngờ đến mức không thể phản ứng kịp.
Thành ngữ liên quan
- Đờ mặt như phỗng: so sánh với tượng phỗng (tượng gỗ) để chỉ sự cứng đờ, vô hồn.
- Hắn đứng đờ mặt như phỗng trước câu hỏi của cảnh sát. (Hắn hoàn toàn bất lực, không nói nên lời.)